tăng tốc

  1. augmenter la vitesses; accélérer
    • (cơ khí, cơ học) bộ tăng tốc
      accélérateur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tăng tốc"

tăng tốc
Xe đua tăng tốc trên đường đua.